tkdvnkdn88
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1533
Điểm tối đa
1879
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++20
100%
(2300pp)
AC
40 / 40
C++20
98%
(1862pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1825pp)
AC
30 / 30
C++20
94%
(1694pp)
AC
19 / 19
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1476pp)
AC
39 / 39
C++20
85%
(1446pp)
(107115.6 điểm)
Lập trình cơ bản (34200.0 điểm)
HSG THCS (8600.0 điểm)
DHBB (7955.0 điểm)
Happy School (1084.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 20.0 / 1400.0 |
| Biến đổi hai xâu | 1064.0 / 1400.0 |
vn.spoj (6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (3600.0 điểm)
Practice VOI (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (8400.0 điểm)
CSES (25792.3 điểm)
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 600.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (3680.0 điểm)
THT (3500.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (12100.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (6400.0 điểm)
Atcoder (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |