tranphianbinh
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
100%
(1500pp)
AC
30 / 30
C++17
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1175pp)
AC
16 / 16
C++17
87%
(1042pp)
WA
8 / 10
C++17
85%
(885pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(834pp)
(24519.9 điểm)
Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| PLUSS | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gieo xúc xắc | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 900.0 / 1200.0 |
Cánh diều (27167.5 điểm)
CSES (4575.0 điểm)
THT (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 640.0 / 800.0 |
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 0.0 / 600.0 |
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |