• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

truongquochuy0506

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa
AC
100 / 100
C++20
2600pp
100% (2600pp)
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ
AC
600 / 600
C++20
2500pp
98% (2450pp)
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN
AC
700 / 700
C++20
2400pp
96% (2305pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++20
2400pp
94% (2259pp)
Tính tổng với GCD
AC
20 / 20
C++20
2300pp
92% (2121pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++20
2200pp
90% (1989pp)
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II
AC
7 / 7
C++20
2100pp
89% (1860pp)
Tạo Cây
AC
50 / 50
C++20
2100pp
87% (1823pp)
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con
AC
3 / 3
C++20
2000pp
85% (1702pp)
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
AC
10 / 10
C++20
2000pp
83% (1667pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 160.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

(45260.2 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 720.0 / 900.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Module 1 280.0 / 400.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Trò chơi tính toán 240.0 / 1200.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Code 1 300.0 / 300.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 60.0 / 2000.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Tạo Cây 2100.0 / 2100.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 550.0 / 1100.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 2400.0 / 2400.0
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ 2500.0 / 2500.0
Dãy bit 11.5 / 2300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 18.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 28.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 7 - Tô Màu 36.0 / 1800.0

DHBB (4140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 390.0 / 1300.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 150.0 / 1500.0
Mua hàng (DHBB 2021) 200.0 / 2000.0

HSG THCS (1040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 140.0 / 1400.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hình 1800.0 / 1800.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA 2024) 600.0 / 900.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

CSES (48892.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1200.0 / 1600.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 500.0 / 600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 400.0 / 1400.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách 1500.0 / 1500.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 468.8 / 1500.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi 163.6 / 1800.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây 400.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 150.0 / 1500.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 200.0 / 1400.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1900.0 / 1900.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng 2000.0 / 2000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 2000.0 / 2000.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 210.0 / 2100.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 800.0 / 1400.0

Cánh diều (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

THT (475.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 75.0 / 1500.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 200.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team