ttkpython04
Phân tích điểm
AC
13 / 13
PY3
98%
(980pp)
AC
25 / 25
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
30 / 30
PY3
90%
(814pp)
AC
7 / 7
PY3
89%
(797pp)
AC
11 / 11
PY3
87%
(781pp)
AC
41 / 41
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (6900.0 điểm)
(24972.7 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |