tuanthanh29

Phân tích điểm
AC
13 / 13
PAS
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PAS
95%
(950pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(812pp)
AC
10 / 10
PAS
86%
(686pp)
81%
(652pp)
AC
5 / 5
PAS
77%
(619pp)
AC
9 / 9
PAS
74%
(588pp)
TLE
7 / 10
PAS
70%
(147pp)
AC
20 / 20
PAS
63%
(126pp)
Training (5020.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 100.0 / |
THT Bảng A (680.0 điểm)
Khác (350.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ước | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
contest (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng k số | 200.0 / |
Xâu Đẹp | 100.0 / |
Giả thuyết Goldbach | 200.0 / |
Năm nhuận | 200.0 / |
hermann01 (740.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
a cộng b | 200.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
ABC (380.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sao 5 | 100.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) | 900.0 / |
Cánh diều (3000.0 điểm)
CSES (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1300.0 / |
CPP Basic 02 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
HSG THCS (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |