vuhoangmanh
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1900pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1600pp)
AC
13 / 13
C++17
92%
(1568pp)
AC
18 / 18
C++17
90%
(1446pp)
AC
70 / 70
C++17
87%
(1302pp)
AC
13 / 13
C++17
85%
(1276pp)
AC
16 / 16
C++17
83%
(1251pp)
(86100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6200.0 điểm)
HSG THCS (7400.0 điểm)
vn.spoj (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (8900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
Practice VOI (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
CSES (63733.3 điểm)
HSG THPT (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (3400.0 điểm)
OLP MT&TN (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 4: Tìm phòng khách sạn (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 1260.0 / 1400.0 |