02_tiendat
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
C++14
95%
(855pp)
AC
9 / 9
C++14
90%
(722pp)
AC
10 / 10
C++14
86%
(686pp)
AC
10 / 10
C++14
81%
(652pp)
AC
50 / 50
C++14
77%
(619pp)
TLE
8 / 10
C++14
74%
(529pp)
AC
100 / 100
C++14
66%
(80pp)
AC
20 / 20
C++14
63%
(63pp)
Training (4020.0 điểm)
hermann01 (750.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
Cánh diều (3974.0 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (2500.0 điểm)
CPP Basic 02 (1220.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
THT Bảng A (101.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số của n | 100.0 / |
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 1.0 / |
contest (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng dãy con | 100.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |