14hftwid
Phân tích điểm
WA
13 / 14
C++20
100%
(1207pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(753pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(738pp)
TLE
9 / 11
C++20
90%
(666pp)
TLE
640 / 800
C++20
89%
(638pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (6794.0 điểm)
(20161.4 điểm)
HSG THCS (1207.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1207.1 / 1300.0 |
Lập trình Python (1110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 10.0 / 200.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (4480.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |