14hftwid
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1100pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(993pp)
AC
5 / 5
C++20
70%
(559pp)
TLE
9 / 11
C++20
66%
(489pp)
TLE
640 / 800
C++20
63%
(403pp)
Training (4546.4 điểm)
hermann01 (740.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Cánh diều (1470.0 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
THT Bảng A (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Chia táo 2 | 100.0 / |
THT (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhân | 1100.0 / |
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
CPP Basic 01 (4749.9 điểm)
Lập trình Python (205.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính điểm trung bình | 100.0 / |
So sánh với 0 | 100.0 / |
So sánh hai số | 100.0 / |
contest (1440.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ba Điểm | 800.0 / |
Tổng dãy số | 800.0 / |
Đề chưa ra (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố | 800.0 / |
Tích Hai Số | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra tuổi | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (30.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố lớn nhất | 10.0 / |
So sánh #4 | 10.0 / |
So sánh #3 | 10.0 / |
HSG THCS (278.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |