BestFlo2k9
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2500pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(2185pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1805pp)
AC
20 / 20
C++20
86%
(1629pp)
AC
200 / 200
C++20
81%
(1466pp)
AC
50 / 50
C++20
77%
(1393pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(1323pp)
AC
20 / 20
C++20
70%
(1257pp)
AC
12 / 12
C++20
66%
(1194pp)
THT (14330.0 điểm)
Training (40712.0 điểm)
ABC (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Giai Thua | 800.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Exponential problem | 200.0 / |
Array Practice (3300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cặp dương | 800.0 / |
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / |
Ambatukam | 800.0 / |
Real Value | 800.0 / |
contest (26709.6 điểm)
THT Bảng A (3800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 800.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 800.0 / |
Dãy số (THTA 2024) | 1400.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Khác (5355.0 điểm)
CSES (81460.0 điểm)
OLP MT&TN (2360.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng số | 800.0 / |
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 1900.0 / |
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 800.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
Đề ẩn (2900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai | 1300.0 / |
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
Practice VOI (3300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh ba | 100.0 / |
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1600.0 / |
Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1600.0 / |
Đề chưa ra (1351.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhanh Tay Lẹ Mắt | 800.0 / |
Hợp Đồng | 1500.0 / |
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
Giả thiết Goldbach | 900.0 / |
Cánh diều (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 800.0 / |
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 100.0 / |
hermann01 (440.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
a cộng b | 200.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
Biến đổi số | 200.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
vn.spoj (3040.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Help Conan 12! | 1100.0 / |
Quả cân | 1400.0 / |
Đổi tiền | 200.0 / |
Hình chữ nhật 0 1 | 1700.0 / |
HSG THCS (7514.3 điểm)
DHBB (16100.0 điểm)
Happy School (4336.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán Số học | 1700.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Chia Cặp 2 | 200.0 / |
Vượt Ải | 200.0 / |
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1400.0 / |
Dãy Chia Hết | 1700.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
Cốt Phốt (4300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Equal Candies | 900.0 / |
Số siêu tròn | 1100.0 / |
For Primary Students | 800.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
CPP Advanced 01 (2200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số cặp | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
HSG THPT (2600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 200.0 / |
Mật Ong (Q.Trị) | 1800.0 / |
HSG_THCS_NBK (99.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |
CPP Basic 01 (5600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Căn bậc hai | 1100.0 / |
Luỹ thừa | 1100.0 / |
Tích lớn nhất | 1100.0 / |
Bình phương | 1100.0 / |
Nhỏ nhì | 1100.0 / |
Tính toán | 100.0 / |
Atcoder (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1000.0 / |