Congthuong123
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++17
100%
(1700pp)
AC
3 / 3
C++20
98%
(1666pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1199pp)
AC
23 / 23
C++20
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1021pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1000pp)
(40060.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7700.0 điểm)
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâm nhập mật khẩu | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (9732.0 điểm)
CSES (4700.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng làm tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 0.0 / 1600.0 |