DUNGCAP
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1554
Điểm tối đa
1668
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++20
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1302pp)
AC
25 / 25
C++20
85%
(1276pp)
AC
70 / 70
C++20
83%
(1251pp)
Lập trình cơ bản (42860.0 điểm)
(108900.0 điểm)
DHBB (9200.0 điểm)
HSG THCS (28207.4 điểm)
Happy School (8890.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 300.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 180.0 / 1800.0 |
| Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) | 0.0 / 1500.0 |
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (44650.0 điểm)
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT (21063.0 điểm)
THT Bảng B & C (22134.0 điểm)
Cánh diều (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CLASS - Ghép lớp | 600.0 / 600.0 |
| Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia | 300.0 / 300.0 |
Trại hè MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JUMPS | 900.0 / 900.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (13200.0 điểm)
OLP MT&TN (4196.0 điểm)
SGK 11 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 800.0 / 800.0 |
| Tìm Vị Trí Cặp Điểm | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4700.0 điểm)
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |