DenisPham
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1700pp)
AC
18 / 18
C++20
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1537pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1384pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1265pp)
AC
6 / 6
C++20
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++03
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1084pp)
(72970.1 điểm)
Lập trình cơ bản (32368.0 điểm)
HSG THCS (18224.5 điểm)
HSG THPT (4300.0 điểm)
Happy School (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy | 1600.0 / 1600.0 |
| Vấn đề 2^k | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3700.0 điểm)
Practice VOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CLB quần vợt (C.P.VNOI 2021 LMH R3) | 0.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (5800.0 điểm)
THT (4400.0 điểm)
CSES (19680.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900.0 / 900.0 |