DenisPham
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
95%
(1425pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1354pp)
AC
16 / 16
C++20
86%
(1286pp)
AC
100 / 100
C++20
81%
(1140pp)
AC
13 / 13
C++20
77%
(1006pp)
AC
3 / 3
C++20
74%
(956pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(838pp)
AC
100 / 100
C++20
66%
(730pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(630pp)
Cánh diều (2300.0 điểm)
Training (9668.0 điểm)
Training Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm hiệu | 100.0 / |
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
[Python_Training] Sàng nguyên tố | 100.0 / |
CPP Basic 01 (2700.0 điểm)
HSG THCS (3387.1 điểm)
THT (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
hermann01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
ABC (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Exponential problem | 200.0 / |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CSES (10025.0 điểm)
Lập trình cơ bản (301.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Trộn mảng | 1.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (21.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số tận cùng #1 | 10.0 / |
Số may mắn | 1.0 / |
Số nguyên tố | 10.0 / |
Chữ số tận cùng #2 | 10.0 / |
contest (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng Đơn Giản | 100.0 / |
Tìm cặp số | 200.0 / |
Giả thuyết Goldbach | 200.0 / |
Số tình cảm | 200.0 / |
CPP Basic 02 (1530.0 điểm)
CPP Advanced 01 (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Những chiếc tất | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Happy School (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vấn đề 2^k | 200.0 / |
Nguyên tố Again | 200.0 / |
Đếm dãy | 400.0 / |
Array Practice (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng nguyên tố | 200.0 / |
Ambatukam | 800.0 / |
Khác (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chính phương | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Tổng bình phương | 100.0 / |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 100.0 / |
Bài cho contest (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất | 100.0 / |