DoQuocBinh
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
WA
90 / 100
C++17
98%
(1676pp)
AC
4 / 4
C++14
96%
(1152pp)
AC
15 / 15
C++14
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(994pp)
AC
4 / 4
C++14
89%
(974pp)
TLE
6 / 7
C++14
87%
(893pp)
AC
13 / 13
C++14
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(834pp)
(40713.6 điểm)
Lập trình cơ bản (7100.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 180.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (10500.0 điểm)
CSES (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II | 2400.0 / 2400.0 |
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Chọn dãy | 0.0 / 1300.0 |
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
THT (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 240.0 / 800.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
Free Contest (1710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn | 1710.0 / 1900.0 |