GiaHuy2203
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PYPY
100%
(1600pp)
AC
30 / 30
PY3
96%
(1345pp)
AC
8 / 8
PY3
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(917pp)
(49216.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7700.0 điểm)
HSG THCS (5900.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1421.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 21.4 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 300.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (5533.3 điểm)
Cánh diều (3000.0 điểm)
THT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) | 500.0 / 500.0 |