HH_Hungvx_2009
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1202
Điểm tối đa
1247
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++17
100%
(1900pp)
98%
(1764pp)
AC
7 / 7
C++17
94%
(1694pp)
AC
8 / 8
C++17
92%
(1660pp)
AC
30 / 30
C++17
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1595pp)
AC
19 / 19
C++17
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
Lập trình cơ bản (23300.0 điểm)
(123914.9 điểm)
DHBB (18981.8 điểm)
HSG THCS (5400.0 điểm)
HSG THPT (5860.0 điểm)
Happy School (5314.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 214.3 / 1500.0 |
| Bài toán Số học | 1600.0 / 1600.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (9433.3 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
CSES (60237.5 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
THT (8450.0 điểm)
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 0.0 / 700.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổ xăng | 1500.0 / 1500.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (9400.0 điểm)
Trại hè MT&TN (7500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổ hợp chập K của N | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm dãy con | 1600.0 / 1600.0 |
| Phòng thí nghiệm | 1500.0 / 1500.0 |
| Xâu đẹp | 1800.0 / 1800.0 |