Người dùng đã bị vô hiệu hóa
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1065
Điểm tối đa
1074
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++17
98%
(2156pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1537pp)
AC
25 / 25
C++17
94%
(1412pp)
AC
27 / 27
C++17
92%
(1199pp)
AC
1500 / 1500
C++17
90%
(1175pp)
AC
24 / 24
C++17
89%
(1152pp)
AC
15 / 15
C++17
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1106pp)
(41500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10924.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (10060.0 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Phép toán quan hệ 2 | 200.0 / 200.0 |
DHBB (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 700.0 / 700.0 |
| Nhận hối lộ | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
HSG THPT (6200.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (10700.0 điểm)
CSES (2400.0 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 0.0 / 900.0 |
| Thời gian | 500.0 / 500.0 |
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 400.0 / 400.0 |