HieuPhan
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1182
Điểm tối đa
1545
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1800pp)
AC
8 / 8
C++11
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1224pp)
AC
25 / 25
C++11
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1175pp)
AC
15 / 15
C++11
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1000pp)
(53058.7 điểm)
Lập trình cơ bản (2780.0 điểm)
HSG THCS (37853.7 điểm)
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (2440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1140.0 / 1200.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
| Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (10320.0 điểm)
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (8276.5 điểm)
Cánh diều (3292.0 điểm)
THT (8847.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn | 900.0 / 1100.0 |
DHBB (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 900.0 |
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 900.0 / 900.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |