HoangPhanQuocHung
Phân tích điểm
AC
80 / 80
PY3
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(980pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
11 / 11
PY3
85%
(766pp)
WA
9 / 10
PY3
83%
(675pp)
(20733.3 điểm)
Lập trình cơ bản (4900.0 điểm)
HSG THCS (1210.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (9200.0 điểm)
Cánh diều (6032.0 điểm)
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 0.0 / 800.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |