HuyHoang136
Phân tích điểm
AC
7 / 7
PY3
100%
(1200pp)
AC
50 / 50
PY3
98%
(1078pp)
AC
40 / 40
PY3
94%
(941pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(904pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(886pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(22441.7 điểm)
Lập trình cơ bản (7240.0 điểm)
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |