Koi
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1296
Điểm tối đa
1296
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1063pp)
AC
50 / 50
C++11
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (7400.0 điểm)
(42140.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (409.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa | 409.1 / 1500.0 |