Lam1508
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1034
Điểm tối đa
1511
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
96%
(1345pp)
AC
11 / 11
C++20
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1240pp)
AC
21 / 21
C++20
87%
(1129pp)
AC
32 / 32
C++20
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1084pp)
(64340.0 điểm)
Lập trình cơ bản (42159.0 điểm)
HSG THCS (22320.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (2187.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
| Xâu con (HSG12-2023, Bình Phước) | 487.5 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (6100.0 điểm)
Cánh diều (5700.0 điểm)
THT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Lớn hơn | 400.0 / 400.0 |
CSES (10138.9 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (40.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 40.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (9200.0 điểm)
Olympic 30/4 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? | 700.0 / 700.0 |