LeXuanNhan
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++14
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(797pp)
AC
9 / 9
C++14
87%
(781pp)
(33700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6700.0 điểm)
DHBB (2562.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 62.5 / 1000.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1908.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 108.3 / 1300.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |