Nt_HSngathuy1
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1400pp)
AC
9 / 9
C++14
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1249pp)
AC
4 / 4
C++14
94%
(1035pp)
AC
6 / 6
C++14
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(766pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(750pp)
(24578.9 điểm)
Lập trình cơ bản (9400.0 điểm)
DHBB (3310.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1010.5 / 1600.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (941.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 20.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 21.4 / 1500.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (15900.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |