Nt_HSngathuy1
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++14
95%
(1425pp)
AC
15 / 15
C++17
90%
(993pp)
AC
10 / 10
C++14
86%
(857pp)
AC
10 / 10
C++14
81%
(733pp)
AC
11 / 11
C++14
77%
(696pp)
AC
10 / 10
C++14
70%
(559pp)
AC
9 / 9
C++14
66%
(531pp)
AC
10 / 10
C++14
63%
(504pp)
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Training (6605.3 điểm)
hermann01 (870.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Biến đổi số | 200.0 / |
Cánh diều (4514.0 điểm)
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (2800.0 điểm)
contest (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng dãy con | 100.0 / |
DHBB (2089.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Tổng Fibonaci | 1600.0 / |
Dãy con min max | 300.0 / |
Happy School (207.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia Cặp 2 | 200.0 / |
Chia Cặp 1 | 300.0 / |
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
THT Bảng A (101.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số của n | 100.0 / |
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 1.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (1.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số may mắn | 1.0 / |
ABC (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
HSG THCS (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
CSES (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 1100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |