P1B2LeTranThuHien
Phân tích điểm
AC
13 / 13
PY3
98%
(980pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
7 / 7
PY3
94%
(847pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(830pp)
AC
30 / 30
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (5700.0 điểm)
(22917.5 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1680.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (5200.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (10808.0 điểm)
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |