P1B2_HuynhVanTri
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
7 / 7
PY3
96%
(864pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(847pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(830pp)
AC
30 / 30
PY3
90%
(814pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(667pp)
(23600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7140.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 450.0 / 900.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (5860.0 điểm)
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (10200.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 800.0 / 800.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |