TrịnhMinhĐức21L9
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++11
98%
(1568pp)
AC
25 / 25
C++11
96%
(1537pp)
WA
22 / 23
C++11
94%
(1440pp)
WA
34 / 39
C++11
92%
(1367pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1240pp)
AC
15 / 15
C++11
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (5700.0 điểm)
(61512.2 điểm)
HSG THCS (5990.0 điểm)
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (3118.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâm nhập mật khẩu | 1400.0 / 1400.0 |
| Xóa chữ số | 118.2 / 1300.0 |
| Bánh xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
CSES (46010.5 điểm)
Happy School (1152.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Số bốn may mắn | 52.0 / 1300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê | 500.0 / 500.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |