anhv082010
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1289
Điểm tối đa
1289
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
100%
(1600pp)
AC
70 / 70
C++20
98%
(1372pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1249pp)
AC
24 / 24
C++20
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1107pp)
AC
30 / 30
C++20
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(974pp)
AC
3 / 3
C++17
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(917pp)
(37700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (20418.0 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| So sánh với 0 | 300.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 300.0 / 200.0 |
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Đi Taxi | 900.0 / 900.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3800.0 điểm)
Cánh diều (9492.0 điểm)
CSES (12600.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Code Sequence (THT B Lâm Đồng 2026) | 1200.0 / 1200.0 |