cpthinhhp
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1439
Điểm tối đa
1439
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++17
100%
(2000pp)
AC
16 / 16
C++17
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1506pp)
TLE
11 / 14
C++17
90%
(1420pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1191pp)
AC
15 / 15
C++17
83%
(1167pp)
(102891.0 điểm)
Lập trình cơ bản (67465.0 điểm)
DHBB (10309.3 điểm)
HSG THCS (19300.0 điểm)
Practice VOI (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1350.0 / 1400.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| Xâu nhị phân | 1400.0 / 1400.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Lệnh range() #2 | 300.0 / 300.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (5700.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (6575.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (2900.0 điểm)
THT (2900.0 điểm)
CSES (28471.4 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4800.0 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |