dangnguyenht1
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
897
Điểm tối đa
897
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2400pp)
AC
720 / 720
C++20
98%
(2352pp)
AC
12 / 12
PY3
96%
(2017pp)
AC
5 / 5
C++20
92%
(1752pp)
AC
25 / 25
C++11
90%
(1627pp)
AC
50 / 50
C++11
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1531pp)
Lập trình cơ bản (6600.0 điểm)
(40561.9 điểm)
Happy School (1810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 10.0 / 1000.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
DHBB (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EDGE (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
| Eticket (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (26730.0 điểm)
THT (3500.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (9216.0 điểm)
CSES (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II | 2400.0 / 2400.0 |
| CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân | 2100.0 / 2100.0 |