fscbuingkhang2014dz
Phân tích điểm
TLE
19 / 20
C++17
100%
(1710pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
TLE
136 / 200
PYPY
96%
(1306pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1035pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
(9300.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Lệnh range() #2 | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (4156.0 điểm)
THT Bảng A (14840.0 điểm)
Cánh diều (24000.0 điểm)
THT (5230.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 840.0 / 1400.0 |