hafg304211
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++11
100%
(1100pp)
AC
50 / 50
C++11
96%
(864pp)
AC
11 / 11
C++11
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(830pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(723pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(709pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(681pp)
(16240.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4800.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |