hdqminhgold

Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
PYPY
95%
(1520pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(1286pp)
AC
21 / 21
C++20
81%
(1140pp)
AC
100 / 100
C++20
77%
(1006pp)
TLE
60 / 100
C++20
74%
(882pp)
AC
9 / 9
C++20
70%
(768pp)
AC
100 / 100
C++20
66%
(663pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(567pp)
contest (5523.4 điểm)
Cánh diều (1900.0 điểm)
Training (12920.0 điểm)
THT Bảng A (2500.0 điểm)
Khác (576.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Trò chơi tính toán | 1200.0 / |
Tổng bình phương | 100.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
HSG THCS (2910.4 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
CUT 1 | 150.0 / |
Phân tích số | 100.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
BEAUTY - NHS | 100.0 / |
QUERYARRAY | 800.0 / |
CPP Advanced 01 (620.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Xếp sách | 220.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
hermann01 (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2000.0 điểm)
ABC (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Training Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm hiệu | 100.0 / |
[Python_Training] Tổng đơn giản | 100.0 / |
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Đề chưa ra (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
Nhanh Tay Lẹ Mắt | 800.0 / |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
THT (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Trung bình cộng | 1300.0 / |
vn.spoj (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Help Conan 12! | 1100.0 / |
Cốt Phốt (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
For Primary Students | 800.0 / |
HSG THPT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |