hoanganhthcsnd
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
719
Điểm tối đa
719
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++14
100%
(2200pp)
AC
18 / 18
C++11
98%
(1666pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++11
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++11
87%
(1129pp)
AC
23 / 23
C++11
85%
(1106pp)
AC
2 / 2
C++20
83%
(1084pp)
(44452.5 điểm)
Lập trình cơ bản (7100.0 điểm)
DHBB (7900.0 điểm)
HSG THCS (5800.0 điểm)
vn.spoj (1110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Cách nhiệt | 110.0 / 1100.0 |
HSG THPT (5780.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (19600.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT (1400.0 điểm)
CSES (21300.0 điểm)
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |