hunght2011
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++17
100%
(2400pp)
AC
9 / 9
C++03
98%
(2352pp)
AC
700 / 700
C++17
96%
(2113pp)
AC
15 / 15
C++17
94%
(2071pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1937pp)
AC
7 / 7
C++17
90%
(1898pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1860pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1736pp)
AC
5 / 5
C++17
85%
(1702pp)
AC
3 / 3
C++17
83%
(1667pp)
(38436.4 điểm)
Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)
DHBB (6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (3666.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 666.7 / 1000.0 |
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
| Cây cảnh | 900.0 / 900.0 |
| Hộp quà | 900.0 / 900.0 |
VOI (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
| SEQ198 | 900.0 / 1800.0 |
Happy School (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 300.0 / 1500.0 |
Practice VOI (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu | 800.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (53243.4 điểm)
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (310.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 10.0 / 200.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (10500.0 điểm)
THT (5800.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |