khanhvinh
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1220
Điểm tối đa
1463
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++20
100%
(1900pp)
AC
5 / 5
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1825pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1506pp)
RTE
90 / 100
C++20
87%
(1406pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1334pp)
(142262.9 điểm)
Lập trình cơ bản (19400.0 điểm)
HSG THCS (32900.0 điểm)
DHBB (15880.0 điểm)
HSG THPT (11715.0 điểm)
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
Practice VOI (375.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thẻ thông minh | 375.0 / 1500.0 |
CSES (81198.8 điểm)
Free Contest (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (116.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (8340.0 điểm)
THT (5122.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Thuê nhà | 0.0 / 1900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (13100.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1000.0 |