khoa2012
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1764pp)
AC
16 / 16
C++17
94%
(1412pp)
AC
70 / 70
C++17
92%
(1384pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1356pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1329pp)
AC
70 / 70
C++17
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (14700.0 điểm)
(57990.0 điểm)
DHBB (4087.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 687.5 / 1000.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (5500.0 điểm)
HSG THPT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (6700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (196.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 196.0 / 1400.0 |
Cánh diều (7000.0 điểm)
THT (4750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1050.0 / 1500.0 |
| Trung bình cộng | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy số | 1200.0 / 1200.0 |
| Bóng đá giao hữu | 1100.0 / 2200.0 |