• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khuongvu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
PY3
900pp
96% (864pp)
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022)
AC
20 / 20
PY3
900pp
92% (830pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
PY3
900pp
90% (814pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++20
900pp
89% (797pp)
maxle
AC
4 / 4
C++20
900pp
87% (781pp)
minge
AC
4 / 4
C++20
900pp
85% (766pp)
Mua sách
AC
10 / 10
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(23181.9 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 480.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 642.9 / 900.0
Lì Xì 880.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Ước lớn nhất 685.7 / 1200.0
DIVISIBLE 0.0 / 1000.0
A + B 133.3 / 400.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
String #1 200.0 / 200.0
String #5 600.0 / 600.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

HSG THCS (4370.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 810.0 / 900.0
Số giàu có (THTB - TP 2021) 660.0 / 1100.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 0.0 / 1000.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Xin chào 100.0 / 100.0

Free Contest (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 450.0 / 900.0

Practice VOI (20.4 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh ba 20.4 / 1000.0

THT Bảng A (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0

Cánh diều (7678.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 160.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 64.0 / 400.0
Tính số bàn học 184.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 470.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 0.0 / 200.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 0.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 200.0 / 600.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team