nguyenan0808
Số kỳ thi
13
Điểm tối thiểu
854
Điểm tối đa
1367
Phân tích điểm
AC
250 / 250
C++11
100%
(2200pp)
AC
50 / 50
C++11
98%
(2058pp)
AC
200 / 200
C++11
94%
(1882pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1717pp)
AC
50 / 50
C++14
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1563pp)
AC
350 / 350
C++11
85%
(1531pp)
AC
40 / 40
C++11
83%
(1501pp)
Lập trình cơ bản (6700.0 điểm)
(119710.6 điểm)
vn.spoj (12276.7 điểm)
DHBB (20967.6 điểm)
HSG THCS (3790.0 điểm)
HSG THPT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 400.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Thí nghiệm với loài kiến (Bài 4 THTC N.An 2021)) | 0.0 / 2600.0 |
Practice VOI (17160.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 0.0 / 900.0 |
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
THT (3120.0 điểm)
Trại hè MT&TN (5095.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1530.0 / 1800.0 |
| RICEATM | 140.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
| Tô màu cây — TREECOL | 525.0 / 2100.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn | 1500.0 / 1500.0 |