nguyendangtuanminh
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1200
Điểm tối đa
1293
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
TLE
66 / 99
C++20
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1318pp)
AC
6 / 6
C++20
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1265pp)
AC
15 / 15
C++20
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1106pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1000pp)
(76251.0 điểm)
Lập trình cơ bản (19211.0 điểm)
HSG THCS (17315.6 điểm)
HSG THPT (9110.0 điểm)
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
THT Bảng A (10500.0 điểm)
THT (2740.0 điểm)
Cánh diều (12000.0 điểm)
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (2700.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (14207.7 điểm)
C++ Cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 - SERVER | 1000.0 / 1000.0 |