nguyenvantienltqb123
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1441pp)
AC
16 / 16
C++20
94%
(1412pp)
TLE
20 / 21
C++20
92%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1265pp)
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1191pp)
TLE
5 / 7
C++20
83%
(1131pp)
Lập trình cơ bản (2420.0 điểm)
(29574.0 điểm)
DHBB (6976.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Xóa chữ số | 236.4 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 840.0 / 1200.0 |
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1038.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 538.5 / 1000.0 |
Free Contest (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 450.0 / 900.0 |
Practice VOI (525.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thẻ thông minh | 525.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi cờ caro (B div 2) | 0.0 / 1600.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 0.0 / 900.0 |
| Chơi cá độ (C div 1) | 0.0 / 1500.0 |
| Chơi xếp hình (B div 1) | 0.0 / 1800.0 |
| Chơi lửa chùa (D div 1) | 0.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
CSES (32279.8 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (5020.0 điểm)
THT (4030.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |