nquoclong573
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
938
Điểm tối đa
1118
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(2100pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
PYPY
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
PYPY
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
PYPY
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++17
89%
(1152pp)
AC
25 / 25
PYPY
87%
(1129pp)
AC
16 / 16
C++17
85%
(1021pp)
AC
100 / 100
PYPY
83%
(1000pp)
(21742.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (15500.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (21900.0 điểm)
THT (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |