p1c1PhanXuanCanh
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1176pp)
AC
8 / 8
PY3
96%
(1056pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(753pp)
92%
(738pp)
TLE
3 / 5
PY3
89%
(638pp)
TLE
8 / 11
PY3
87%
(568pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(510pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 400.0 / 500.0 |
(23152.9 điểm)
vn.spoj (133.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 100.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 33.333 / 1000.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
THT Bảng A (10464.4 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 0.0 / 600.0 |