p2c1PhanLeNguyenKhai
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(980pp)
TLE
12 / 20
PY3
96%
(864pp)
94%
(847pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(830pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(814pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(781pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(766pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(667pp)
(28060.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5300.0 điểm)
Lập trình Python (2000.0 điểm)
HSG THCS (4580.0 điểm)
THT Bảng A (3600.0 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (14100.0 điểm)
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 1500.0 |