phaavu
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1035pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(1015pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(994pp)
AC
900 / 900
PY3
89%
(886pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(851pp)
(39071.7 điểm)
Lập trình cơ bản (39757.5 điểm)
HSG THPT (1560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (3685.7 điểm)
DHBB (420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 420.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (3800.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (14910.0 điểm)
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước | 0.0 / 1700.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 900.0 / 1200.0 |
HSG THCS (4275.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (708.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 308.0 / 1100.0 |
| Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 400.0 / 400.0 |