• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phamthihanhthongminh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 10
Điểm tối thiểu 982
Điểm tối đa 1397

Phân tích điểm

USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited
AC
1000 / 1000
C++14
2700pp
100% (2700pp)
USACO 2024 February Contest, Platinum, Lazy Cow
AC
1000 / 1000
C++17
2400pp
98% (2352pp)
Hái táo (DHBB Chính thức năm 2026)
TLE
9 / 10
PY3
2070pp
96% (1988pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
PY3
1900pp
94% (1788pp)
[Python_Training] Mảng con kì diệu
AC
100 / 100
PY3
1900pp
92% (1752pp)
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
WA
18 / 20
PY3
1890pp
90% (1708pp)
Tập xe
AC
19 / 19
PY3
1600pp
89% (1417pp)
Chia bánh ngọt
AC
100 / 100
PY3
1600pp
87% (1389pp)
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
AC
20 / 20
PY3
1600pp
85% (1361pp)
Chia bánh
AC
20 / 20
PY3
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (7700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0

(46311.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 960.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 855.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Số thập nhị phân 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
arr01 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Đa vũ trụ 100.0 / 100.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Đấu súng 900.0 / 900.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 560.0 / 1400.0
Số nguyên liên tiếp 980.0 / 1400.0
Cứu hỏa 0.0 / 1400.0
Bão Yagi 0.0 / 1200.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 1300.0 / 1300.0
Quản Trò Trò Chơi 768.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 800.0 / 1600.0
Hành Hương Đất Tổ 18.0 / 1800.0
Mã hóa tin nhắn 1100.0 / 1100.0
Giai điệu ký ức 0.0 / 1400.0
Phép chia (chia / , chia hết // , chia dư %) 100.0 / 100.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Beyblade Burst I - Spin Combo 800.0 / 800.0
Số hạng thứ K 400.0 / 400.0

DHBB (4342.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 672.0 / 2400.0
Hái táo (DHBB Chính thức năm 2026) 2070.0 / 2300.0

Practice VOI (1338.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 1300.0 / 1300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 38.0 / 1900.0

Lập trình Python (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Mảng con kì diệu 1900.0 / 1900.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 1 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 4 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 5 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0
Hàm range 3 0.0 / 400.0
Hàm range 5 400.0 / 400.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (7075.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 975.0 / 1300.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng A (13065.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Thời điểm đẹp 1200.0 / 1200.0
Chia bánh ngọt 1600.0 / 1600.0
Tính tổng dãy số - THTA Liên Chiểu 2024 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Bài dễ 315.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 1890.0 / 2100.0
Thứ mấy (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 300.0 / 300.0
Gấp ba (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 100.0 / 100.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 160.0 / 800.0
Ốc sên (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 700.0 / 700.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0

THT Bảng B & C (3856.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Apex Cup 2026 - Tạch môn 612.0 / 1800.0
Apex Cup 2026 - Chống trộm 1121.0 / 1900.0
Apex Cup 2026 - Số lập dị 23.0 / 2300.0

Cánh diều (8500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

THT (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1900.0 / 1900.0
Xem giờ 400.0 / 400.0

CSES (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 700.0 / 1100.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

USACO (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 February Contest, Platinum, Lazy Cow 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 US Open Contest, Bronze, FEB 0.0 / 1100.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars 900.0 / 900.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0

HSG THPT (1617.5 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1017.5 / 1100.0

Free Contest (1896.0 điểm)

Bài tập Điểm
Summer Contest #02 - Câu đố giờ nghỉ 1164.0 / 1200.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 676.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 56.0 / 1400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s Gym - Some adhoc problem - Problem 1: Thừa hưởng 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team