stuchick111
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++17
100%
(2700pp)
AC
1000 / 1000
C++20
98%
(2548pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2497pp)
AC
600 / 600
C++20
94%
(2447pp)
AC
250 / 250
C++20
92%
(2121pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1129pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(1000pp)
(22600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12641.0 điểm)
HSG THCS (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (3700.0 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (20700.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1700.0 điểm)
Olympic 30/4 (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
| Mẫu vật (Olympic 30/4 K10 & 11 - 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
IOI (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2024 - Sphinx's Riddle | 2600.0 / 2600.0 |
USACO (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 February Contest, Platinum, Infinite Adventure | 2600.0 / 2600.0 |
| USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited | 2700.0 / 2700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xử lý chuổi sinh học | 2300.0 / 2300.0 |