taodicodedoi
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++03
100%
(1800pp)
AC
50 / 50
C++03
98%
(1568pp)
AC
11 / 11
C++03
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++03
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++03
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++03
89%
(1152pp)
WA
12 / 14
PAS
87%
(967pp)
TLE
8 / 9
PAS
85%
(908pp)
AC
20 / 20
C++03
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (6040.0 điểm)
(29739.2 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (12044.3 điểm)
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 2 | 0.0 / 800.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Cánh diều (7528.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |