tk22LeHienLong
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2400pp)
AC
23 / 23
PY3
98%
(2156pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1977pp)
AC
7 / 7
PY3
92%
(1937pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1898pp)
AC
12 / 12
PY3
89%
(1860pp)
AC
13 / 13
PY3
87%
(1736pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(1531pp)
AC
6 / 6
C++03
83%
(1501pp)
Lập trình cơ bản (5600.0 điểm)
(27410.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 346.2 / 900.0 |
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (6126.7 điểm)
THT (4460.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 1800.0 / 1800.0 |