truonghuy2009
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++11
95%
(1425pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1173pp)
AC
10 / 10
C++11
86%
(1029pp)
AC
100 / 100
C++11
81%
(977pp)
AC
100 / 100
C++11
74%
(735pp)
AC
12 / 12
C++11
70%
(698pp)
AC
9 / 9
C++11
66%
(663pp)
AC
10 / 10
C++11
63%
(630pp)
Training (13502.8 điểm)
HSG THCS (6450.0 điểm)
Khác (750.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
DHBB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con đặc biệt | 200.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
Happy School (914.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sứa Độc | 200.0 / |
Chia Cặp 2 | 200.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Mạo từ | 100.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
Ước Chung Dễ Dàng | 300.0 / |
Chia Cặp 1 | 300.0 / |
CPP Advanced 01 (728.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Xếp sách | 220.0 / |
Tìm ký tự (THT TP 2015) | 100.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
hermann01 (440.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
contest (2800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Giả thuyết Goldbach | 200.0 / |
Tìm bội | 200.0 / |
Hiệu lập phương | 100.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
Bảo vệ Trái Đất | 100.0 / |
Tổng Cặp Tích | 1000.0 / |
Tổng Mũ | 1000.0 / |
Cốt Phốt (3400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Độ đẹp của xâu | 250.0 / |
OBNOXIOUS | 150.0 / |
KEYBOARD | 150.0 / |
CARDS | 150.0 / |
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
FAVOURITE SEQUENCE | 1000.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
CPP Basic 02 (120.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Array Practice (150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FACTORIZE 1 | 100.0 / |
ABCGCD | 50.0 / |
THT Bảng A (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Bài 2 (THTA N.An 2021) | 100.0 / |
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 200.0 / |
Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 100.0 / |
ABC (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FIND | 100.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Olympic 30/4 (240.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
CSES (2481.0 điểm)
HSG THPT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Cánh diều (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) | 100.0 / |
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 100.0 / |
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài 2 phân số tối giản | 100.0 / |
biểu thức | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
OLP MT&TN (174.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |