truonghuy2009
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++03
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1249pp)
AC
14 / 14
C++11
94%
(1224pp)
AC
30 / 30
C++11
92%
(1107pp)
AC
9 / 9
C++11
89%
(1063pp)
AC
5 / 5
C++11
87%
(955pp)
AC
50 / 50
C++11
83%
(917pp)
(66789.9 điểm)
Lập trình cơ bản (5054.3 điểm)
HSG THCS (10575.0 điểm)
Happy School (5472.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (5700.0 điểm)
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 0.0 / 300.0 |
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) | 300.0 / 300.0 |
CSES (1921.4 điểm)
OLP MT&TN (464.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 464.0 / 800.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |